沒有牙齒 méi yǒu yá chǐ · một hữu nha xỉ Hán Việt: một hữu nha xỉ · Pinyin: méi yǒu yá chǐ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 牙 (nha) + 齒 (xỉ)Pinyinméi yǒu yá chǐHán Việtmột hữu nha xỉCấu tạo沒 + 有 + 牙 + 齒 · một + hữu + nha + xỉ nghĩa thành phần: một + hữu + nha + xỉ