沒有的話

một hữu đích thoại

Hán Việt: một hữu đích thoại

Tổng quan

không đúng sự thật

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (đích) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đúng sự thật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不確切、沒有憑據的說法。如:「誰說這些沒有的話?根本不是這麼回事兒,就胡說一番,下回查清楚事情真相再下定論。」也作「沒有的事兒」。.

Eng

  • Cihui 沒有的話 éiyǒu de huà v.p. it's not true; nothing of the sort