沒有穀粒的 một hữu cốc lạp đích Hán Việt: một hữu cốc lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 穀 (cốc) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu cốc lạp đíchCấu tạo沒 + 有 + 穀 + 粒 + 的 · một + hữu + cốc + lạp + đích nghĩa thành phần: một + hữu + cốc + lạp + đích Nghĩa EngCihui grainless