沒有結論 méi yǒu jié lùn · một hữu kết luận Hán Việt: một hữu kết luận · Pinyin: méi yǒu jié lùn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 結 (kết) + 論 (luận)Pinyinméi yǒu jié lùnHán Việtmột hữu kết luậnCấu tạo沒 + 有 + 結 + 論 · một + hữu + kết + luận nghĩa thành phần: một + hữu + kết + luận