沒有製造 méi yǒu zhì zào · một hữu chế tạo Hán Việt: một hữu chế tạo · Pinyin: méi yǒu zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinméi yǒu zhì zàoHán Việtmột hữu chế tạoCấu tạo沒 + 有 + 製 + 造 · một + hữu + chế + tạo nghĩa thành phần: một + hữu + chế + tạo