沒有送達 một hữu tống đạt Hán Việt: một hữu tống đạt Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 送 (tống) + 達 (đạt)Hán Việtmột hữu tống đạtCấu tạo沒 + 有 + 送 + 達 · một + hữu + tống + đạt nghĩa thành phần: một + hữu + tống + đạt Nghĩa EngCihui nondelivery