沒有限制 méi yǒu xiàn zhì · một hữu hạn chế Hán Việt: một hữu hạn chế · Pinyin: méi yǒu xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinméi yǒu xiàn zhìHán Việtmột hữu hạn chếCấu tạo沒 + 有 + 限 + 制 · một + hữu + hạn + chế nghĩa thành phần: một + hữu + hạn + chế Nghĩa EngCihui The sky is the limit.