沒有靈魂 méi yǒu líng hún · một hữu linh hồn Hán Việt: một hữu linh hồn · Pinyin: méi yǒu líng hún Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 靈 (linh) + 魂 (hồn)Pinyinméi yǒu líng húnHán Việtmột hữu linh hồnCấu tạo沒 + 有 + 靈 + 魂 · một + hữu + linh + hồn nghĩa thành phần: một + hữu + linh + hồn