沒正行兒

một chánh hành nhi

Hán Việt: một chánh hành nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chánh) + (hành) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒正行兒 éi zhènghángr v.o. <derog.> be desultory