沒毛大蟲 méi máo dà chóng · một mao đại trùng Hán Việt: một mao đại trùng · Pinyin: méi máo dà chóng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 毛 (mao) + 大 (đại) + 蟲 (trùng)Pinyinméi máo dà chóngHán Việtmột mao đại trùngCấu tạo沒 + 毛 + 大 + 蟲 · một + mao + đại + trùng nghĩa thành phần: một + mao + đại + trùng