沒準譜兒

một chuẩn phổ nhi

Hán Việt: một chuẩn phổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chuẩn) + (phổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒準譜兒 éi zhǔnpǔr ►See méi zhǔnpǔ