沒理會處

méi lǐ huì chù một lí hội xử

Hán Việt: một lí hội xử · Pinyin: méi lǐ huì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (lí) + (hội) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知如何是好。《水滸傳》第二回:「走了這一晚,不遇著一處村坊,那裡去投宿是好。正沒理會處,只見遠遠地林子裡閃出一道燈光來。」