沒皮賴臉 một bì lại kiểm Hán Việt: một bì lại kiểm Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 皮 (bì) + 賴 (lại) + 臉 (kiểm)Hán Việtmột bì lại kiểmCấu tạo沒 + 皮 + 賴 + 臉 · một + bì + lại + kiểm nghĩa thành phần: một + bì + lại + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 厚顏糾纏。如:「他不該沒皮賴臉的去死纏人家。」EngCihui 沒皮賴臉 éipílàiliǎn f.e. thick-skinned; shameless