沒石飲羽 méi shí yǐn yǔ · một thạch ẩm vũ Hán Việt: một thạch ẩm vũ · Pinyin: méi shí yǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 石 (thạch) + 飲 (ẩm) + 羽 (vũ)Pinyinméi shí yǐn yǔHán Việtmột thạch ẩm vũCấu tạo沒 + 石 + 飲 + 羽 · một + thạch + ẩm + vũ nghĩa thành phần: một + thạch + ẩm + vũ