沒精塌彩 méi jīng tā cǎi · một tinh tháp thải Hán Việt: một tinh tháp thải · Pinyin: méi jīng tā cǎi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 精 (tinh) + 塌 (tháp) + 彩 (thải)Pinyinméi jīng tā cǎiHán Việtmột tinh tháp thảiCấu tạo沒 + 精 + 塌 + 彩 · một + tinh + tháp + thải nghĩa thành phần: một + tinh + tháp + thải