沒經分類 méi jīng fēn lèi · một kinh phân loại Hán Việt: một kinh phân loại · Pinyin: méi jīng fēn lèi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 經 (kinh) + 分 (phân) + 類 (loại)Pinyinméi jīng fēn lèiHán Việtmột kinh phân loạiCấu tạo沒 + 經 + 分 + 類 · một + kinh + phân + loại nghĩa thành phần: một + kinh + phân + loại