沒羽之虎 mò yǔ zhī hǔ · một vũ chi hổ Hán Việt: một vũ chi hổ · Pinyin: mò yǔ zhī hǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 羽 (vũ) + 之 (chi) + 虎 (hổ)Pinyinmò yǔ zhī hǔHán Việtmột vũ chi hổCấu tạo沒 + 羽 + 之 + 虎 · một + vũ + chi + hổ nghĩa thành phần: một + vũ + chi + hổ