沒腳螃蟹 méi jiǎo páng xiè · một cước bàng giải Hán Việt: một cước bàng giải · Pinyin: méi jiǎo páng xiè Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 腳 (cước) + 螃 (bàng) + 蟹 (giải)Pinyinméi jiǎo páng xièHán Việtmột cước bàng giảiCấu tạo沒 + 腳 + 螃 + 蟹 · một + cước + bàng + giải nghĩa thành phần: một + cước + bàng + giải