沒衷一是 mò zhōng yī shì · một trung nhất thị Hán Việt: một trung nhất thị · Pinyin: mò zhōng yī shì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 衷 (trung) + 一 (nhất) + 是 (thị)Pinyinmò zhōng yī shìHán Việtmột trung nhất thịCấu tạo沒 + 衷 + 一 + 是 · một + trung + nhất + thị nghĩa thành phần: một + trung + nhất + thị