沒訓練的 một huấn luyện đích Hán Việt: một huấn luyện đích Tổng quan ồn ào; xáo động, rối loạn Cấu tạo: 沒 (một) + 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 的 (đích)Hán Việtmột huấn luyện đíchCấu tạo沒 + 訓 + 練 + 的 · một + huấn + luyện + đích nghĩa thành phần: một + huấn + luyện + đích Nghĩa ViệtCihui ồn ào; xáo động, rối loạn