沒趣搭拉

méi qù dā lā một thú đáp lạp

Hán Việt: một thú đáp lạp · Pinyin: méi qù dā lā

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thú) + (đáp) + (lạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒趣得很。引申為垂頭喪氣。《孽海花》第二七回:「清帝點了點頭,沒趣搭拉的上朝去了。」