沒金鎩羽 méi jīn shā yǔ · một kim sát vũ Hán Việt: một kim sát vũ · Pinyin: méi jīn shā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 金 (kim) + 鎩 (sát) + 羽 (vũ)Pinyinméi jīn shā yǔHán Việtmột kim sát vũCấu tạo沒 + 金 + 鎩 + 羽 · một + kim + sát + vũ nghĩa thành phần: một + kim + sát + vũ