沒金飲羽

méi jīn yǐn yǔ một kim ẩm vũ

Hán Việt: một kim ẩm vũ · Pinyin: méi jīn yǐn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (kim) + (ẩm) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金,箭鏃。羽,箭後的羽毛。沒金飲羽比喻用力很猛以致箭射入極深。《韓詩外傳》卷六:「昔者楚熊渠子夜行,寢石,以為伏虎,彎弓而射之,沒金飲羽。」