沒長眼睛

méi zhǎng yǎn jing một trường nhãn tình

Hán Việt: một trường nhãn tình · Pinyin: méi zhǎng yǎn jing

Tổng quan

(khẩu ngữ) mù à? | đi đứng nhìn đường đi!

Cấu tạo: (một) + (trường) + (nhãn) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) mù à? | đi đứng nhìn đường đi!

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) are you blind or something?|look where you're going
  • Cihui (coll.) are you blind or something?; look where you're going