沒防備地 một phòng bị địa Hán Việt: một phòng bị địa Tổng quan xem unguarded Cấu tạo: 沒 (một) + 防 (phòng) + 備 (bị) + 地 (địa)Hán Việtmột phòng bị địaCấu tạo沒 + 防 + 備 + 地 · một + phòng + bị + địa nghĩa thành phần: một + phòng + bị + địa Nghĩa ViệtCihui xem unguarded