沒頭告示

méi tóu gào shì một đầu cáo kì

Hán Việt: một đầu cáo kì · Pinyin: méi tóu gào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đầu) + (cáo) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匿名信。《水滸傳》第六三回:「當時梁中書看了沒頭告示,便喚王太守到來商議。」也作「沒頭帖子」。