沒頭案子
một đầu án tử
Hán Việt: một đầu án tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 查不出罪犯的案件。如:「刑事組手上還有數十件沒頭案子尚未結案。」
Eng
- Cihui 沒頭案子 éitóu ànzi n. a criminal case without a clue to work on M:²jiàn
Hán Việt: một đầu án tử