沒顏落色 méi yán méi sè · một nhan lạc sắc Hán Việt: một nhan lạc sắc · Pinyin: méi yán méi sè Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 顏 (nhan) + 落 (lạc) + 色 (sắc)Pinyinméi yán méi sèHán Việtmột nhan lạc sắcCấu tạo沒 + 顏 + 落 + 色 · một + nhan + lạc + sắc nghĩa thành phần: một + nhan + lạc + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有生氣、無精打采。《醒世姻緣傳》第三回:「我要不起去,一個家沒顏落色的。」