沓來踵至 tǎ lái zhǒng zhì · đạp lai chủng chí Hán Việt: đạp lai chủng chí · Pinyin: tǎ lái zhǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 來 (lai) + 踵 (chủng) + 至 (chí)Pinyintǎ lái zhǒng zhìHán Việtđạp lai chủng chíCấu tạo沓 + 來 + 踵 + 至 · đạp + lai + chủng + chí nghĩa thành phần: đạp + lai + chủng + chí