沓婆摩罗

đạp bà ma la

Hán Việt: đạp bà ma la

Tổng quan

đạp bà ma la (人名)具名沓婆摩羅弗多羅。經論中末後之一語,漢譯曰沓婆摩羅子。如舍利弗多羅曰舍利子。見沓婆條。☸

Cấu tạo: (đạp) + (bà) + (ma) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạp bà ma la (人名)具名沓婆摩羅弗多羅。經論中末後之一語,漢譯曰沓婆摩羅子。如舍利弗多羅曰舍利子。見沓婆條。☸