沓雜事物

đạp tạp sự vật

Hán Việt: đạp tạp sự vật

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (tạp) + (sự) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沓雜事物 àzá shìwù n. complex things