沖壓模具 chōng yā mó jù · trùng áp mô cụ Hán Việt: trùng áp mô cụ · Pinyin: chōng yā mó jù Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 壓 (áp) + 模 (mô) + 具 (cụ)Pinyinchōng yā mó jùHán Việttrùng áp mô cụCấu tạo沖 + 壓 + 模 + 具 · trùng + áp + mô + cụ nghĩa thành phần: trùng + áp + mô + cụ