冲州撞府 trùng châu chàng phủ Hán Việt: trùng châu chàng phủ Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 州 (châu) + 撞 (chàng) + 府 (phủ)Hán Việttrùng châu chàng phủCấu tạo冲 + 州 + 撞 + 府 · trùng + châu + chàng + phủ nghĩa thành phần: trùng + châu + chàng + phủ