沖溝作用 trùng câu tác dụng Hán Việt: trùng câu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 溝 (câu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttrùng câu tác dụngCấu tạo沖 + 溝 + 作 + 用 · trùng + câu + tác + dụng nghĩa thành phần: trùng + câu + tác + dụng Nghĩa EngCihui gullying