冲漠无朕 trùng mạc vô trẫm Hán Việt: trùng mạc vô trẫm Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 漠 (mạc) + 无 (vô) + 朕 (trẫm)Hán Việttrùng mạc vô trẫmCấu tạo冲 + 漠 + 无 + 朕 · trùng + mạc + vô + trẫm nghĩa thành phần: trùng + mạc + vô + trẫm