沖程調節 chōng chéng tiáo jié · trùng trình điều tiết Hán Việt: trùng trình điều tiết · Pinyin: chōng chéng tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 程 (trình) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinchōng chéng tiáo jiéHán Việttrùng trình điều tiếtCấu tạo沖 + 程 + 調 + 節 · trùng + trình + điều + tiết nghĩa thành phần: trùng + trình + điều + tiết