沙上建塔 shā shàng jiàn tǎ · sa thượng kiến tháp Hán Việt: sa thượng kiến tháp · Pinyin: shā shàng jiàn tǎ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 上 (thượng) + 建 (kiến) + 塔 (tháp)Pinyinshā shàng jiàn tǎHán Việtsa thượng kiến thápCấu tạo沙 + 上 + 建 + 塔 · sa + thượng + kiến + tháp nghĩa thành phần: sa + thượng + kiến + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻基础极不牢固。