沙丘帝王 shā qiū dì wáng · sa khâu đế vương Hán Việt: sa khâu đế vương · Pinyin: shā qiū dì wáng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 丘 (khâu) + 帝 (đế) + 王 (vương)Pinyinshā qiū dì wángHán Việtsa khâu đế vươngCấu tạo沙 + 丘 + 帝 + 王 · sa + khâu + đế + vương nghĩa thành phần: sa + khâu + đế + vương