沙剋爾頓 shā kè ěr dùn · sa khắc nhĩ đốn Hán Việt: sa khắc nhĩ đốn · Pinyin: shā kè ěr dùn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyinshā kè ěr dùnHán Việtsa khắc nhĩ đốnCấu tạo沙 + 剋 + 爾 + 頓 · sa + khắc + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: sa + khắc + nhĩ + đốn