沙利邁度 shā lì mài dù · sa lợi mại độ Hán Việt: sa lợi mại độ · Pinyin: shā lì mài dù Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 利 (lợi) + 邁 (mại) + 度 (độ)Pinyinshā lì mài dùHán Việtsa lợi mại độCấu tạo沙 + 利 + 邁 + 度 · sa + lợi + mại + độ nghĩa thành phần: sa + lợi + mại + độ