沙夫茨伯裏 shā fū cí bó lǐ · sa phu tì bá lí Hán Việt: sa phu tì bá lí · Pinyin: shā fū cí bó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 夫 (phu) + 茨 (tì) + 伯 (bá) + 裏 (lí)Pinyinshā fū cí bó lǐHán Việtsa phu tì bá líCấu tạo沙 + 夫 + 茨 + 伯 + 裏 · sa + phu + tì + bá + lí nghĩa thành phần: sa + phu + tì + bá + lí