沙巴織物 sa ba chức vật Hán Việt: sa ba chức vật Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 巴 (ba) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việtsa ba chức vậtCấu tạo沙 + 巴 + 織 + 物 · sa + ba + chức + vật nghĩa thành phần: sa + ba + chức + vật Nghĩa EngCihui saba