沙弥十戒仪则经

sa di thập giới nghi tắc kinh

Hán Việt: sa di thập giới nghi tắc kinh

Tổng quan

sa di thập giới nghi tắc kinh (經名)一卷,趙宋施護譯。攝頌沙彌戒品之威儀。☸

Cấu tạo: (sa) + (di) + (thập) + (giới) + (nghi) + (tắc) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa di thập giới nghi tắc kinh (經名)一卷,趙宋施護譯。攝頌沙彌戒品之威儀。☸