沙恭達羅 shā gōng dá luó · sa cung đạt la Hán Việt: sa cung đạt la · Pinyin: shā gōng dá luó Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 恭 (cung) + 達 (đạt) + 羅 (la)Pinyinshā gōng dá luóHán Việtsa cung đạt laCấu tạo沙 + 恭 + 達 + 羅 · sa + cung + đạt + la nghĩa thành phần: sa + cung + đạt + la