沙樂美腸 shā lè měi cháng · sa nhạc mĩ tràng Hán Việt: sa nhạc mĩ tràng · Pinyin: shā lè měi cháng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 樂 (nhạc) + 美 (mĩ) + 腸 (tràng)Pinyinshā lè měi chángHán Việtsa nhạc mĩ tràngCấu tạo沙 + 樂 + 美 + 腸 · sa + nhạc + mĩ + tràng nghĩa thành phần: sa + nhạc + mĩ + tràng