沙模兒銅錢 shā mó ér tóng qián · sa mô nhi đồng tiễn Hán Việt: sa mô nhi đồng tiễn · Pinyin: shā mó ér tóng qián Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 模 (mô) + 兒 (nhi) + 銅 (đồng) + 錢 (tiễn)Pinyinshā mó ér tóng qiánHán Việtsa mô nhi đồng tiễnCấu tạo沙 + 模 + 兒 + 銅 + 錢 · sa + mô + nhi + đồng + tiễn nghĩa thành phần: sa + mô + nhi + đồng + tiễn