沙浴療法 sa dục liệu pháp Hán Việt: sa dục liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 浴 (dục) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtsa dục liệu phápCấu tạo沙 + 浴 + 療 + 法 · sa + dục + liệu + pháp nghĩa thành phần: sa + dục + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 沙浴療法 hāyù liáofǎ n. <med.> sand bath