沙漠之舟

sa mạc chi chu

Hán Việt: sa mạc chi chu

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (mạc) + (chi) + (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駱駝的別名。參見「駱駝」條。

Eng

  • Cihui 沙漠之舟 hāmòzhīzhōu n. camel M:²zhī