沙漠之舟

sa mạc chi chu

Hán Việt: sa mạc chi chu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

駱駝的別名。參見「駱駝」條。

Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 舟 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuyền sa mạc
  • Biên soạn 沙漠之舟 hāmòzhīzhōu n. camel M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駱駝的別名。參見「駱駝」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the ship of the desert

Eng

  • Cihui 沙漠之舟 hāmòzhīzhōu n. camel M:²zhī
  • Tần suất từ 沙漠之舟 hāmòzhīzhōu n. camel M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙漠之狐 · 沙漠之鹰 · 沙漠化 · 沙漠的 · 沙漠商队 · 沙漠地区 · 沙漠大角羊 · 沙漠皂甙元