沙漠之鷹 shā mò zhī yīng · sa mạc chi ưng Hán Việt: sa mạc chi ưng · Pinyin: shā mò zhī yīng Tổng quan Desert Eagle Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 鷹 (ưng)Pinyinshā mò zhī yīngHán Việtsa mạc chi ưngCấu tạo沙 + 漠 + 之 + 鷹 · sa + mạc + chi + ưng nghĩa thành phần: sa + mạc + chi + ưng Nghĩa ViệtCihui Desert Eagle