沙漠商隊 sa mạc thương đội Hán Việt: sa mạc thương đội Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 商 (thương) + 隊 (đội)Hán Việtsa mạc thương độiCấu tạo沙 + 漠 + 商 + 隊 · sa + mạc + thương + đội nghĩa thành phần: sa + mạc + thương + đội Nghĩa EngCihui fleet of the desert