沙漠商队 sa mạc thương đội Hán Việt: sa mạc thương đội Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 商 (thương) + 隊 (đội)Hán Việtsa mạc thương độiTừ loạidanhCấu tạo沙 + 漠 + 商 + 隊 · sa + mạc + thương + đội nghĩa thành phần: sa + mạc + thương + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đoàn buôn sa mạcMainlandKaggle Zh-Vi fleet of the desertEngCihui fleet of the desertTần suất từ fleet of the desert Từ liên quan Gần nghĩa商队旅馆 · 沙漠之狐 · 沙漠之鹰 · 商队的宿店 · 沙漠化 · 沙漠的 · 沙漠之舟 · 沙漠地区